Inox (hay còn gọi là thép không gỉ) là hợp kim của sắt (Fe), crôm (Cr), niken (Ni) và một số nguyên tố khác như mangan (Mn), molypden (Mo), carbon (C)...
Thành phần crôm (thường từ 10.5% trở lên) giúp tạo nên lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn quá trình oxy hóa và gỉ sét – nhờ đó inox có độ bền và tuổi thọ vượt trội so với thép thường.
Ngày nay, inox là vật liệu kim loại được sử dụng phổ biến nhất trong đời sống và công nghiệp nhờ các ưu điểm: bền, đẹp, dễ vệ sinh và chống ăn mòn hiệu quả.
2. Thành phần chính của inox
3. Phân loại inox phổ biến hiện nay
Chống gỉ sét & ăn mòn cực tốt – đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.
Độ bền cơ học cao, chịu va đập và tải trọng lớn.
Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ, phù hợp trang trí hiện đại.
Dễ vệ sinh, an toàn cho thực phẩm, không bị ám mùi.
Dễ gia công: hàn, cắt, uốn, đánh bóng dễ dàng.
Tái chế 100%, thân thiện với môi trường.
Inox được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực:
Ngành xây dựng: Cửa, lan can, mái che, cột trang trí.
Gia dụng & nội thất: Bồn rửa, tủ bếp, bàn ghế, khung giường.
Y tế & thực phẩm: Dụng cụ phẫu thuật, bồn chứa, dây chuyền chế biến.
Công nghiệp nặng: Hệ thống ống dẫn, bồn hóa chất, tàu biển, dầu khí.
Trang trí – kiến trúc: Vách inox, gương inox, mặt dựng showroom, thang máy.
6. So sánh nhanh giữa các loại inox thông dụng
Inox – thép không gỉ không chỉ là vật liệu bền chắc mà còn mang tính thẩm mỹ và ứng dụng cao trong mọi lĩnh vực.
Việc lựa chọn đúng loại inox (201, 304 hay 316) sẽ giúp tối ưu chi phí, kéo dài tuổi thọ công trình và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.